Bản dịch của từ Have difficulty in trong tiếng Việt

Have difficulty in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have difficulty in(Phrase)

hˈeɪv dˈɪfɪkəlti ˈɪn
ˈheɪv ˈdɪfɪkəɫti ˈɪn
01

Gặp khó khăn hoặc rắc rối trong việc hiểu hoặc làm điều gì đó

To face difficulties or problems in understanding or doing something

遇到困难或麻烦,理解或做某事时出现问题

Ví dụ
02

Để vật lộn với một nhiệm vụ hoặc tình huống

To struggle with a job or situation

在任务或困境中挣扎

Ví dụ
03

Để tìm điều gì đó đầy thử thách hoặc khó khăn

Feel that something is difficult or challenging

找到一些具有挑战性或困难的事情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa