Bản dịch của từ Have difficulty in trong tiếng Việt
Have difficulty in
Phrase

Have difficulty in(Phrase)
hˈeɪv dˈɪfɪkəlti ˈɪn
ˈheɪv ˈdɪfɪkəɫti ˈɪn
01
Gặp khó khăn hoặc rắc rối trong việc hiểu hoặc làm điều gì đó
To face difficulties or problems in understanding or doing something
遇到困难或麻烦,理解或做某事时出现问题
Ví dụ
03
Để tìm điều gì đó đầy thử thách hoặc khó khăn
Feel that something is difficult or challenging
找到一些具有挑战性或困难的事情
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
