Bản dịch của từ Have lofty goals trong tiếng Việt

Have lofty goals

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have lofty goals(Phrase)

hˈeɪv lˈɒfti ɡˈəʊlz
ˈheɪv ˈɫɑfti ˈɡoʊɫz
01

Có những tham vọng hoặc ước mơ lớn và khó thực hiện

Having lofty ambitions or long-standing aspirations that are hard to achieve

有远大或难以实现的抱负或渴望

Ví dụ
02

Cố gắng đạt được thành công hoặc xuất sắc

Making every effort to achieve success or excellence

努力取得成功或卓越表现

Ví dụ
03

Đặt ra các mục tiêu cao cả và đáng khen ngợi

Set noble and commendable goals

树立崇高而值得称赞的目标

Ví dụ