Bản dịch của từ Have not achieved trong tiếng Việt

Have not achieved

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have not achieved(Phrase)

hˈeɪv nˈɒt ɐtʃˈiːvd
ˈheɪv ˈnɑt əˈtʃivd
01

Không đạt được một mục tiêu hoặc chỉ tiêu nào đó

To not have reached a goal or target

Ví dụ
02

Vẫn không được hoàn thành hoặc chưa hoàn thiện

To remain unfulfilled or incomplete

Ví dụ
03

Không có được hoặc đạt được thứ gì đó

To not have obtained or acquired something

Ví dụ