Bản dịch của từ Have not achieved trong tiếng Việt
Have not achieved
Phrase

Have not achieved(Phrase)
hˈeɪv nˈɒt ɐtʃˈiːvd
ˈheɪv ˈnɑt əˈtʃivd
02
Vẫn không được hoàn thành hoặc chưa hoàn thiện
To remain unfulfilled or incomplete
Ví dụ
03
Không có được hoặc đạt được thứ gì đó
To not have obtained or acquired something
Ví dụ
