have one eye on
Phrase
have one eye on (Phrase)
/hˈæv wˈʌn ˈaɪ ˈɑn/
/hˈæv wˈʌn ˈaɪ ˈɑn/
AI
Ví dụ
Nhiều phụ huynh để ý đến hoạt động trực tuyến của trẻ.Many parents have one eye on their children's online activities.
Giáo viên không để ý đến học sinh trong khi làm bài kiểm tra.Teachers do not have one eye on students during the test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều sinh viên để ý đến xu hướng mạng xã hội để lấy cảm hứng.Many students have one eye on social media trends for inspiration.
Cô ấy không để ý đến chính trị; cô ấy tập trung vào nghệ thuật.She doesn't have one eye on politics; she's focused on art.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều người có một mắt vào xu hướng truyền thông xã hội hôm nay.Many people have one eye on social media trends today.
Sinh viên không có một mắt vào việc học trong các bữa tiệc.Students do not have one eye on their studies during parties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "have one eye on" có nghĩa là chú ý hoặc theo dõi một cái gì đó trong khi vẫn làm việc khác. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh diễn tả việc giữ sự chú ý đồng thời giữa hai hoặc nhiều nhiệm vụ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa và cách dùng, tuy nhiên, thỉnh thoảng có sự khác biệt trong âm điệu hoặc ngữ cảnh phổ biến.