Bản dịch của từ Have one eye on trong tiếng Việt
Have one eye on

Have one eye on(Phrase)
Dò tình hình nhưng không quá chú tâm vào đó.
Keeping an eye on a situation but not truly focusing on it.
保持关注,但不全神贯注于此。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "have one eye on" có nghĩa là chú ý hoặc theo dõi một cái gì đó trong khi vẫn làm việc khác. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh diễn tả việc giữ sự chú ý đồng thời giữa hai hoặc nhiều nhiệm vụ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa và cách dùng, tuy nhiên, thỉnh thoảng có sự khác biệt trong âm điệu hoặc ngữ cảnh phổ biến.
Cụm từ "have one eye on" có nghĩa là chú ý hoặc theo dõi một cái gì đó trong khi vẫn làm việc khác. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh diễn tả việc giữ sự chú ý đồng thời giữa hai hoặc nhiều nhiệm vụ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa và cách dùng, tuy nhiên, thỉnh thoảng có sự khác biệt trong âm điệu hoặc ngữ cảnh phổ biến.
