Anh - Việt

Bản dịch của từ Have one eye on trong tiếng Việt

have one eye on

Phrase

have one eye on (Phrase)

/hˈæv wˈʌn ˈaɪ ˈɑn/
/hˈæv wˈʌn ˈaɪ ˈɑn/
AI

Nghĩa 01

Để chú ý hoặc nhận thức về điều gì đó.

To be watchful or aware of something.

Ví dụ
Nhiều phụ huynh để ý đến hoạt động trực tuyến của trẻ.Many parents have one eye on their children's online activities.
Giáo viên không để ý đến học sinh trong khi làm bài kiểm tra.Teachers do not have one eye on students during the test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có một mối quan tâm về điều gì đó, thường với ý định theo đuổi nó.

To have an interest in something, often with the intention of pursuing it.

Ví dụ
Nhiều sinh viên để ý đến xu hướng mạng xã hội để lấy cảm hứng.Many students have one eye on social media trends for inspiration.
Cô ấy không để ý đến chính trị; cô ấy tập trung vào nghệ thuật.She doesn't have one eye on politics; she's focused on art.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Theo dõi một tình huống nhưng không hoàn toàn chú tâm vào nó.

To monitor a situation but not be fully focused on it.

Ví dụ
Nhiều người có một mắt vào xu hướng truyền thông xã hội hôm nay.Many people have one eye on social media trends today.
Sinh viên không có một mắt vào việc học trong các bữa tiệc.Students do not have one eye on their studies during parties.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh