Bản dịch của từ Have the potential trong tiếng Việt
Have the potential
Phrase

Have the potential(Phrase)
hˈeɪv tʰˈiː pəʊtˈɛnʃəl
ˈheɪv ˈθi pəˈtɛnʃəɫ
01
Có những phẩm chất có thể dẫn đến thành công hoặc thăng tiến
To possess qualities that can lead to success or advancement
Ví dụ
Ví dụ
