Bản dịch của từ Having an ace up the sleeve trong tiếng Việt

Having an ace up the sleeve

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Having an ace up the sleeve(Verb)

hˈævɨŋ ˈæn ˈeɪs ˈʌp ðə slˈiv
hˈævɨŋ ˈæn ˈeɪs ˈʌp ðə slˈiv
01

Có một lợi thế hay nguồn lực bí mật mà có thể dùng khi cần thiết

Having a hidden advantage or resource that one can tap into when necessary

这是一个在需要时可以利用的秘密优势或资源。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh