hawking
hawking (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hawking (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hawking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hawk |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hawked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hawked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hawks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hawking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hawking (danh từ) thường chỉ các hiện tượng vật lý liên quan đến bức xạ Hawking, một khái niệm do nhà vật lý Stephen Hawking đưa ra, mô tả sự phát tán bức xạ từ chân trời sự kiện của lỗ đen. Bức xạ này cho thấy rằng lỗ đen không hoàn toàn "đen" mà có thể phát ra năng lượng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm hay nghĩa của từ này; tuy nhiên, các tài liệu khoa học có thể có sự khác biệt nhỏ trong các thuật ngữ liên quan đến nghiên cứu lỗ đen.