ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Preying
Săn bắt hoặc bắt giữ để kiếm ăn
Hunting or capturing to find food
捕猎或抢夺食物
Lợi dụng ai đó hoặc điều gì đó
Taking advantage of someone or something
利用某人或某事
Tham gia vào hoạt động săn bắt hoặc giết chóc
Participate in actions to arrest or kill someone.
参与逮捕或杀害的行动
Mục tiêu của việc lợi dụng hoặc thao túng
The goal of exploitation or manipulation
剥削或操控的目的
Một loài động vật bị săn bắt hoặc giết để làm thực phẩm cho loài khác
An animal hunted or killed for food by another species.
一种被其他动物捕猎或杀死用作食物的动物
Hành động săn mồi hoặc nhảy xổ vào con mồi
The act of hunting or prey catching
捕猎或伏击猎物的行为
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/preying/