Bản dịch của từ Preying trong tiếng Việt
Preying
VerbNoun

Preying (Verb)
pɹˈeɪɪŋ
pɹˈeɪɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Preying (Noun)
01
Mục tiêu của sự bóc lột hoặc thao túng
A target of exploitation or manipulation
Ví dụ
Ví dụ
Preying

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mục tiêu của sự bóc lột hoặc thao túng
A target of exploitation or manipulation