Bản dịch của từ Hax trong tiếng Việt

Hax

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hax(Noun)

hæks
hæks
01

Những sự kiện may rủi quan trọng trong các trận đấu chơi game.

Important events in battles are often decided by luck.

在战斗中,关键事件是依靠运气的游戏。”}

Ví dụ
02

Lách luật, xâm nhập trái phép

Hacking, hacking.

黑客技术,破解方法

Ví dụ