Anh - Việt

Bản dịch của từ Hacking trong tiếng Việt

hacking

VerbAdjective

hacking (Verb)

/hˈækɪŋ/
/hˈækɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của 'hack' — hành động xâm nhập trái phép vào hệ thống máy tính hoặc thực hiện thao tác cắt/đốn thô (tùy ngữ cảnh). Thông thường trong ngữ cảnh công nghệ, 'hacking' nghĩa là việc tấn công/xâm nhập máy tính, phá khóa hoặc can thiệp vào phần mềm/hệ thống.

present participle and gerund of hack.

Ví dụ
Xâm nhập vào tài khoản mạng xã hội có thể dẫn đến vấn đề riêng tư nghiêm trọng.Hacking into social media accounts can lead to serious privacy issues.
Xâm nhập không phải là giải pháp cho các vấn đề xã hội như bất bình đẳng.Hacking is not a solution to social problems like inequality.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của hacking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

hack

V2

Quá khứ đơn

Past simple

hacked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

hacked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

hacks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

hacking

hacking (Adjective)

/hˈækɪŋ/
/hˈækɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả chuyển động hoặc hành động ngắn, bị gián đoạn, rời rạc và khập khiễng — như những động tác nhanh, ngắt quãng và không mượt mà.

Short and interrupted broken jerky hacky.

Ví dụ
Những động tác nhảy hacky của các vũ công khiến mọi người ấn tượng.The hacking movements of the dancers impressed everyone at the festival.
Màn trình diễn của anh ấy không hacky; nó rất mượt mà.His performance was not hacking; it was smooth and fluid.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh