Bản dịch của từ Hacking trong tiếng Việt

Hacking

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hacking(Adjective)

hˈækɪŋ
hˈækɪŋ
01

Ngắn và ngắt quãng, đứt quãng, giật cục; hacky.

Short and interrupted broken jerky hacky.

Ví dụ

Hacking(Verb)

hˈækɪŋ
hˈækɪŋ
01

Phân từ hiện tại và danh động từ của hack.

Present participle and gerund of hack.

Ví dụ

Dạng động từ của Hacking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Hack

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Hacked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Hacked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Hacks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Hacking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ