Bản dịch của từ Hacking trong tiếng Việt

Hacking

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hacking(Adjective)

hˈækɪŋ
hˈækɪŋ
01

Diễn tả chuyển động hoặc hành động ngắn, bị gián đoạn, rời rạc và khập khiễng — như những động tác nhanh, ngắt quãng và không mượt mà.

Short and interrupted broken jerky hacky.

Ví dụ

Hacking(Verb)

hˈækɪŋ
hˈækɪŋ
01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của 'hack' — hành động xâm nhập trái phép vào hệ thống máy tính hoặc thực hiện thao tác cắt/đốn thô (tùy ngữ cảnh). Thông thường trong ngữ cảnh công nghệ, 'hacking' nghĩa là việc tấn công/xâm nhập máy tính, phá khóa hoặc can thiệp vào phần mềm/hệ thống.

Present participle and gerund of hack.

Ví dụ

Dạng động từ của Hacking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Hack

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Hacked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Hacked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Hacks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Hacking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ