Bản dịch của từ Headlight trong tiếng Việt

Headlight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Headlight(Noun)

hˈɛdlˌɑɪt
hˈɛdlˌɑɪt
01

Đèn chiếu sáng mạnh ở phía trước của ô tô, xe máy hoặc đầu máy xe lửa, dùng để soi đường và giúp người lái nhìn rõ khi trời tối hoặc tầm nhìn kém.

A powerful light at the front of a motor vehicle or railway engine.

汽车前灯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Headlight (Noun)

SingularPlural

Headlight

Headlights

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ