Anh - Việt

Bản dịch của từ Headlining trong tiếng Việt

headlining

VerbAdjective

headlining (Verb)

/hˈɛdlaɪnɪŋ/
/hˈɛdlaɪnɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Đóng vai trò là người biểu diễn hoặc điểm thu hút chính trong một sự kiện; là tên lớn, chiếm vị trí trung tâm trong chương trình.

feature as the prominent performer or attraction in an event.

Ví dụ
Taylor Swift sẽ là người biểu diễn chính tại buổi hòa nhạc ở Los Angeles tháng tới.Taylor Swift is headlining the concert in Los Angeles next month.
Liên hoan năm nay không có nghệ sĩ nổi tiếng nào biểu diễn chính.The festival is not headlining any famous artists this year.

headlining (Adjective)

/hˈɛdlaɪnɪŋ/
/hˈɛdlaɪnɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Được đặt ở vị trí nổi bật, được làm nổi bật hoặc được giới thiệu là phần chính/quan trọng nhất (thường dùng để chỉ người, nhóm hoặc chương trình được quảng bá là điểm nhấn).

prominent highlighted.

Ví dụ
Sự kiện nổi bật là buổi hòa nhạc từ thiện cho các trường địa phương hôm thứ Bảy.The headlining event was the charity concert for local schools last Saturday.
Các diễn giả nổi bật đã không tham dự hội nghị xã hội năm nay.The headlining speakers did not attend the social conference this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh