Bản dịch của từ Headlining trong tiếng Việt

Headlining

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Headlining(Verb)

hˈɛdlaɪnɪŋ
hˈɛdlaɪnɪŋ
01

Đóng vai trò là người biểu diễn hoặc điểm thu hút chính trong một sự kiện; là tên lớn, chiếm vị trí trung tâm trong chương trình.

Feature as the prominent performer or attraction in an event.

在活动中担任主要表演者或吸引力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Headlining(Adjective)

hˈɛdlaɪnɪŋ
hˈɛdlaɪnɪŋ
01

Được đặt ở vị trí nổi bật, được làm nổi bật hoặc được giới thiệu là phần chính/quan trọng nhất (thường dùng để chỉ người, nhóm hoặc chương trình được quảng bá là điểm nhấn).

Prominent highlighted.

突出的,显著的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ