Bản dịch của từ Headshot trong tiếng Việt
Headshot

Headshot(Noun)
Bức ảnh chụp khuôn mặt hoặc đầu và vai của một người.
A photograph of a persons face or head and shoulders.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "headshot" chỉ một bức ảnh chụp cận cảnh của khuôn mặt người, thường được sử dụng trong lĩnh vực diễn xuất, quảng cáo, và hồ sơ cá nhân. Trong tiếng Anh, "headshot" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa khác nhau; ở Mỹ, "headshot" thường được nhắc đến trong quy trình casting hay phỏng vấn việc làm. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa hơn là ngữ nghĩa từ vựng.
Từ "headshot" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ "head" (cái đầu) và "shot" (bức ảnh). Thuật ngữ này xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 trong lĩnh vực giải trí, cụ thể là trong ngành điện ảnh và nhiếp ảnh. Ban đầu, "headshot" chỉ bức chân dung của một người, đặc biệt là diễn viên để sử dụng trong hồ sơ cá nhân. Ngày nay, "headshot" vẫn giữ nguyên ý nghĩa này, nhưng đã mở rộng ứng dụng trong các lĩnh vực nghề nghiệp khác, như tuyển dụng và truyền thông.
Từ "headshot" thường được sử dụng trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh cần mô tả hình ảnh hoặc trải nghiệm cá nhân liên quan đến nhận diện và quảng bá bản thân. Trong ngữ cảnh khác, "headshot" thường chỉ đến hình ảnh chân dung chụp trực diện, phổ biến trong ngành công nghiệp điện ảnh, truyền hình và để sử dụng trong hồ sơ cá nhân nghề nghiệp. Sự phổ biến của từ này cho thấy sự quan trọng của hình ảnh trong tương tác xã hội và kinh doanh hiện đại.
Từ "headshot" chỉ một bức ảnh chụp cận cảnh của khuôn mặt người, thường được sử dụng trong lĩnh vực diễn xuất, quảng cáo, và hồ sơ cá nhân. Trong tiếng Anh, "headshot" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa khác nhau; ở Mỹ, "headshot" thường được nhắc đến trong quy trình casting hay phỏng vấn việc làm. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa hơn là ngữ nghĩa từ vựng.
Từ "headshot" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ "head" (cái đầu) và "shot" (bức ảnh). Thuật ngữ này xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 trong lĩnh vực giải trí, cụ thể là trong ngành điện ảnh và nhiếp ảnh. Ban đầu, "headshot" chỉ bức chân dung của một người, đặc biệt là diễn viên để sử dụng trong hồ sơ cá nhân. Ngày nay, "headshot" vẫn giữ nguyên ý nghĩa này, nhưng đã mở rộng ứng dụng trong các lĩnh vực nghề nghiệp khác, như tuyển dụng và truyền thông.
Từ "headshot" thường được sử dụng trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh cần mô tả hình ảnh hoặc trải nghiệm cá nhân liên quan đến nhận diện và quảng bá bản thân. Trong ngữ cảnh khác, "headshot" thường chỉ đến hình ảnh chân dung chụp trực diện, phổ biến trong ngành công nghiệp điện ảnh, truyền hình và để sử dụng trong hồ sơ cá nhân nghề nghiệp. Sự phổ biến của từ này cho thấy sự quan trọng của hình ảnh trong tương tác xã hội và kinh doanh hiện đại.
