Bản dịch của từ Headshot trong tiếng Việt

Headshot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Headshot(Noun)

hˈɛdʃˌɑt
hˈɛdʃˌɑt
01

Ảnh chụp khuôn mặt hoặc đầu và phần vai của một người (thường dùng cho hồ sơ, sơ yếu lý lịch, diễn viên, người mẫu hoặc trang cá nhân).

A photograph of a persons face or head and shoulders.

人像照

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một phát đạn bắn trúng đầu; tình huống viên đạn hoặc phát súng nhắm vào và trúng vào đầu người.

A bullet or gunshot aimed at the head.

击中头部的枪击

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh