Bản dịch của từ Health check trong tiếng Việt

Health check

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Health check(Noun)

hˈɛlθ tʃˈɛk
hˈɛlθ tʃˈɛk
01

Quá trình đánh giá trạng thái hoặc tình trạng của một thứ gì đó, đặc biệt là của một hệ thống hoặc tổ chức.

An evaluation process of the condition or status of something, especially a system or organization.

这指的是对某物,尤其是系统或组织的状况进行评估的过程。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh