Bản dịch của từ Healthcare personnel trong tiếng Việt

Healthcare personnel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Healthcare personnel(Noun)

hˈɛlθkeə pˈɜːsənəl
ˈhɛɫθˌkɛr ˈpɝsənəɫ
01

Những người làm việc trong ngành y tế cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân như bác sĩ, y tá và kỹ thuật viên

Workers in the medical professions who provide health services to patients such as doctors nurses and technicians

Ví dụ
02

Nhóm tập thể các cá nhân tham gia cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe

The collective group of individuals involved in delivering healthcare services

Ví dụ