ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Heated
Đặc trưng bởi cảm xúc mãnh liệt, thường là tức giận.
Characterized by intense emotions, often anger.
具有强烈情感,通常表现为愤怒。
Hào hứng hoặc đam mê
Excitement or passion
兴奋或充满热情
Được làm cho nóng hoặc ấm
Being heated or warmed up
被加热或升温