Bản dịch của từ Heated trong tiếng Việt

Heated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heated(Adjective)

hˈiːtɪd
ˈhitɪd
01

Đặc trưng bởi cảm xúc mãnh liệt, thường là tức giận.

Characterized by intense emotions, often anger.

具有强烈情感,通常表现为愤怒。

Ví dụ
02

Hào hứng hoặc đam mê

Excitement or passion

兴奋或充满热情

Ví dụ
03

Được làm cho nóng hoặc ấm

Being heated or warmed up

被加热或升温

Ví dụ