Bản dịch của từ Heaviest trong tiếng Việt

Heaviest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heaviest(Adjective)

hˈiːvɪəst
ˈhiviəst
01

Nặng nhất hoặc khó nâng hoặc mang hơn so với những thứ khác

It has the heaviest weight or is the hardest to lift or carry compared to other things

最笨重的,最难抬起或携带的,与其他相比

Ví dụ
02

Mạnh nhất hoặc nghiêm trọng nhất về mức độ hoặc tác động

The most severe or intense level or impact

最强烈或最严重的程度或影响

Ví dụ

Họ từ