heavy-duty
Adjective
heavy-duty (Adjective)
/hˈɛvi dˈuti/
/hˈɛvi dˈuti/
AI
Ví dụ
Trang thiết bị chịu lực là cần thiết cho các dự án xây dựng.Heavy-duty equipment is essential for construction projects.
Một số người thích không sử dụng thiết bị chịu lực trong nhà.Some people prefer not to use heavy-duty appliances in their homes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "heavy-duty" được sử dụng để chỉ các vật liệu, thiết bị hoặc sản phẩm có khả năng chịu đựng áp lực lớn, thường được áp dụng trong các ngành công nghiệp hoặc môi trường khắc nghiệt. Về mặt ngữ pháp, "heavy-duty" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, từ này phổ biến hơn trong các ngành công nghiệp và kỹ thuật ở Mỹ. Từ này thường mô tả tính bền bỉ và khả năng chống chịu của sản phẩm.