Bản dịch của từ Hebraical trong tiếng Việt

Hebraical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hebraical(Adjective)

həbɹˈɑtɨkəl
həbɹˈɑtɨkəl
01

Liên quan đến tiếng Hebrew (tiếng Do Thái) hoặc những đặc điểm văn hóa, dân tộc của người Do Thái.

Relating to or characteristic of the Hebrew language or Hebrew people.

与希伯来语或希伯来民族相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh