Anh - Việt

Bản dịch của từ Hebraical trong tiếng Việt

hebraical

Adjective

hebraical (Adjective)

/həbɹˈɑtɨkəl/
/həbɹˈɑtɨkəl/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến tiếng Hebrew (tiếng Do Thái) hoặc những đặc điểm văn hóa, dân tộc của người Do Thái.

Relating to or characteristic of the Hebrew language or Hebrew people.

Ví dụ
Nhiều sinh viên học các văn bản Hebrew trong các lớp khoa học xã hội.Many students study Hebraical texts during their social science classes.
Các môn học xã hội không phải lúc nào cũng bao gồm văn học Hebrew trong chương trình giảng dạy.Social studies do not always include Hebraical literature in their curriculum.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh