hectare
Noun
hectare (Noun)
/hˈɛktɑɹ/
/hˈɛktɛɹ/
AI
Nghĩa 01 · Đơn vị đo diện tích theo hệ mét bằng 10.000 mét vuông (tương đương 100 ares hoặc khoảng 2.471 mẫu Anh). Thường dùng để đo diện tích đất lớn như ruộng, rừng, hoặc khu đất xây dựng.
Ví dụ
Nông trại có diện tích năm mươi hecta ở vùng nông thôn Nebraska.The farm covers fifty hectares in the rural area of Nebraska.
Công viên này không chiếm quá ba mươi hecta đất.This park does not occupy more than thirty hectares of land.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hecta (ha) là một đơn vị đo diện tích trong hệ mét, tương đương với 10.000 mét vuông hoặc 2,471 ac. Đơn vị này thường được sử dụng trong nông nghiệp và quy hoạch đất đai để đo lường diện tích đất. Từ "hectare" được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, ở Mỹ, thuật ngữ "acre" được ưu tiên sử dụng hơn trong các văn bản liên quan đến đất đai. Trong khi đó, ở Anh, "hectare" thường được sử dụng phổ biến hơn trong các báo cáo chính thức và thống kê liên quan đến diện tích.
