hedger
hedger (Noun Countable)
Nghĩa 01
Người phòng ngừa rủi ro bằng cách dùng công cụ tài chính (như hợp đồng tương lai) để bảo vệ hàng hoá hoặc tài sản khỏi biến động giá — thường là người bán hàng hoá hoặc tài sản tài chính thực hiện giao dịch bảo hiểm giá.
Those who hedge especially sellers of commodities or financial assets such as futures contracts who use the futures markets to protect their commodities from price fluctuations.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hedger" thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính để chỉ một cá nhân hoặc thực thể thực hiện các biện pháp phòng ngừa rủi ro tài chính thông qua việc sử dụng các công cụ tài chính như hợp đồng tương lai hoặc quyền chọn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có một nghĩa chung, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy theo thói quen đầu tư và quy định địa phương.