Bản dịch của từ Heed dangers trong tiếng Việt

Heed dangers

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heed dangers(Phrase)

hˈiːd dˈæŋɡəz
ˈhid ˈdæŋɝz
01

Cẩn trọng với những tình huống nguy hiểm

To be cautious of perilous situations

Ví dụ
02

Để chú ý đến những mối nguy hiểm

To take notice of hazards

Ví dụ
03

Chú ý đến những rủi ro hoặc mối đe dọa tiềm ẩn

To pay attention to potential risks or threats

Ví dụ