ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Heed
Chú ý đến, để ý tới
Pay attention to
注意到,留意到
Xem xét cẩn thận
Consider it carefully.
仔细考虑一下
Nghe lời khuyên hoặc làm theo lời khuyên đó
Follow or heed the advice.
遵从或听从建议
Thông báo hoặc chú ý
注意到,留意
Suy nghĩ cẩn thận
Consider carefully
经过细致的考虑
Hành động chú ý
Listen to or follow the advice.
专注的行为