Bản dịch của từ Heedful trong tiếng Việt
Heedful

Heedful (Adjective)
Heedful (Adverb)
Một cách chú ý, thận trọng hoặc để ý đến điều gì; hành động cẩn trọng, quan tâm để tránh sai sót hoặc hậu quả không mong muốn.
In a heedful manner cautiously.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "heedful" có nghĩa là chú ý, quan tâm đến điều gì đó, thường được sử dụng để chỉ sự cẩn trọng trong hành động hoặc lời nói. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh formal, mang tính chất cảnh báo hoặc nhắc nhở. Phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong văn cảnh giao tiếp, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể này.
Họ từ
Từ "heedful" có nghĩa là chú ý, quan tâm đến điều gì đó, thường được sử dụng để chỉ sự cẩn trọng trong hành động hoặc lời nói. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh formal, mang tính chất cảnh báo hoặc nhắc nhở. Phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong văn cảnh giao tiếp, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể này.
