Bản dịch của từ Heeding financial reports trong tiếng Việt

Heeding financial reports

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heeding financial reports(Noun)

hˈiːdɪŋ fɪnˈænʃəl rɪpˈɔːts
ˈhidɪŋ fɪˈnænʃəɫ rɪˈpɔrts
01

Việc chú ý tới lời khuyên hoặc cảnh báo

Paying attention to advice or warnings

采取行动,注意听从建议或警告

Ví dụ
02

Quá trình xem xét hoặc cân nhắc điều gì đó

The process of considering or valuing something

考虑某事的过程

Ví dụ
03

Một thông báo đáng chú ý hoặc quan trọng

An important or notable announcement

一则重要通知

Ví dụ