Bản dịch của từ Heed trong tiếng Việt

Heed

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heed(Verb)

hˈiːd
ˈhid
01

Chú ý đến, để ý tới

Pay attention to

注意,留意

Ví dụ
02

Xem xét cẩn thận

Consider it carefully.

仔细审视一下这个问题

Ví dụ
03

Nghe theo hoặc làm theo lời khuyên

Follow or adhere to advice.

听取建议或采纳建议

Ví dụ

Heed(Noun)

hˈiːd
ˈhid
01

Chú ý hoặc thông báo

Pay attention to

注意事项

Ví dụ
02

Suy nghĩ cẩn thận

Take a close look

仔细审视一下这个问题。

Ví dụ
03

Việc chú ý lên

Listen to or follow advice.

倾听或遵循建议

Ví dụ