Bản dịch của từ Helicopter flight trong tiếng Việt
Helicopter flight
Noun [U/C]

Helicopter flight(Noun)
hˈɛlɪkˌɒptɐ flˈaɪt
ˈhɛɫɪˌkɑptɝ ˈfɫaɪt
01
Một chuyến đi bằng helicopter
A helicopter ride
一次直升机之旅
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành trình hoặc quá trình bay trên máy bay trực thăng
Helicopter flight or the act of flying a helicopter
直升机飞行的动作或过程
Ví dụ
