Bản dịch của từ Helicopter flight trong tiếng Việt

Helicopter flight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Helicopter flight(Noun)

hˈɛlɪkˌɒptɐ flˈaɪt
ˈhɛɫɪˌkɑptɝ ˈfɫaɪt
01

Một chuyến đi bằng máy bay trực thăng

A helicopter ride

一次直升机之旅

Ví dụ
02

Một loại máy bay lấy lực nâng từ việc quay của các cánh quạt của nó

A type of aircraft that generates lift from the spinning of its propellers.

一种通过叶片旋转产生升力的飞行器类型

Ví dụ
03

Hành động hoặc quá trình bay trên helicopter

Flying a helicopter

乘坐直升机飞行的动作或过程

Ví dụ