helpfulness
NounNoun Countable
helpfulness (Noun)
/hˈɛlpflnɛs/
/hˈɛlpflnɛs/
AI
Ví dụ
Sự hữu ích của cô ấy khi tình nguyện tại trung tâm cộng đồng được đánh giá cao.Her helpfulness in volunteering at the community center is appreciated.
Sự hữu ích của tổ chức từ thiện địa phương rõ ràng qua hoạt động tiếp cận của họ.The helpfulness of the local charity organization is evident in their outreach.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của helpfulness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
helpfulness | - |
helpfulness (Noun Countable)
/hˈɛlpflnɛs/
/hˈɛlpflnɛs/
AI
Ví dụ
Sự giúp đỡ của cô ấy trong việc tổ chức sự kiện từ thiện đã tạo ra ảnh hưởng lớn.Her helpfulness in organizing charity events made a big impact.
Sự giúp đỡ của các tình nguyện viên trong các nỗ lực cứu trợ thảm họa rất quan trọng.The helpfulness of volunteers during disaster relief efforts is crucial.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Helpfulness" là danh từ chỉ tính chất hoặc phẩm chất của việc sẵn lòng giúp đỡ người khác. Nó thường được coi là một đặc điểm tích cực trong các mối quan hệ con người, thể hiện sự quan tâm và sẻ chia. Trong tiếng Anh Anh, từ này có cách sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh có thể phổ biến hơn ở một trong hai phương ngữ.