Bản dịch của từ Hematein trong tiếng Việt
Hematein

Hematein(Noun)
Một loại phẩm nhuộm kết tinh màu nâu đỏ thu được từ gỗ cây logwood, dùng làm thuốc nhuộm và chất chỉ thị (để nhuộm mô tế bào hoặc phát hiện phản ứng hóa học).
A reddishbrown crystalline dye obtained from logwood and used as a stain and indicator.
从木染料提取的红棕色结晶染料,用于染色和指示。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hematein là một hợp chất màu xanh đen thuộc nhóm phenol, được chiết xuất từ cây hematoxylin. Nó thường được sử dụng trong nhuộm màu trong nghiên cứu mô học và sinh học tế bào, giúp hiển thị cấu trúc tế bào và mô. Trong ngữ cảnh Anh-Mỹ, hematein được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực khoa học và không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa hai phiên bản ngôn ngữ này.
Từ "hematein" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "haima" có nghĩa là "máu". Hematein được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học và hóa học để chỉ các chất màu do máu tạo ra hoặc có liên quan đến tế bào máu. Xuất hiện đầu tiên trong các nghiên cứu về sinh lý học vào thế kỷ 19, từ này hiện nay thường được dùng trong lĩnh vực histology để mô tả phẩm nhuộm tế bào, giúp quan sát và phân tích cấu trúc mô tế bào trong các mẫu bệnh phẩm.
Hematoxylin là một từ xuất hiện với tần suất thấp trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong các thành phần như Listening và Writing, nơi mà ngữ cảnh chuyên môn không thường xuyên được nhắc đến. Trong khi đó, nó có thể xuất hiện trong Reading, nhất là những bài viết liên quan đến sinh học hoặc y học. Ngoài ra, trong lĩnh vực nghiên cứu tế bào, hematoxylin thường được sử dụng để nhuộm mô tế bào giúp quan sát cấu trúc tế bào dưới kính hiển vi.
Hematein là một hợp chất màu xanh đen thuộc nhóm phenol, được chiết xuất từ cây hematoxylin. Nó thường được sử dụng trong nhuộm màu trong nghiên cứu mô học và sinh học tế bào, giúp hiển thị cấu trúc tế bào và mô. Trong ngữ cảnh Anh-Mỹ, hematein được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực khoa học và không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa hai phiên bản ngôn ngữ này.
Từ "hematein" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "haima" có nghĩa là "máu". Hematein được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học và hóa học để chỉ các chất màu do máu tạo ra hoặc có liên quan đến tế bào máu. Xuất hiện đầu tiên trong các nghiên cứu về sinh lý học vào thế kỷ 19, từ này hiện nay thường được dùng trong lĩnh vực histology để mô tả phẩm nhuộm tế bào, giúp quan sát và phân tích cấu trúc mô tế bào trong các mẫu bệnh phẩm.
Hematoxylin là một từ xuất hiện với tần suất thấp trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong các thành phần như Listening và Writing, nơi mà ngữ cảnh chuyên môn không thường xuyên được nhắc đến. Trong khi đó, nó có thể xuất hiện trong Reading, nhất là những bài viết liên quan đến sinh học hoặc y học. Ngoài ra, trong lĩnh vực nghiên cứu tế bào, hematoxylin thường được sử dụng để nhuộm mô tế bào giúp quan sát cấu trúc tế bào dưới kính hiển vi.
