Bản dịch của từ Hematite trong tiếng Việt

Hematite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hematite(Noun)

hˈɛmətaɪt
hˈɛmətaɪt
01

Một khoáng chất quặng sắt có thành phần chính là oxit sắt (Fe₂O₃), thường có màu đỏ đến xám, dùng làm nguồn lấy sắt.

Mineralogy An iron ore mainly peroxide of iron Fe₂O₃.

铁矿石,主要成分是氧化铁(Fe₂O₃)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh