hemmed in
hemmed in (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hemmed in (Phrase)
Nghĩa 01
Bị bao quanh, bị chặn hoặc bị giới hạn khiến không thể tự do di chuyển hoặc hành động.
surrounded and restricted by something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Hemmed in" là một cụm từ mô tả trạng thái bị giới hạn hoặc bị bó hẹp, thường được sử dụng để chỉ sự gò bó về không gian hoặc lựa chọn. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả những tình huống khẩn cấp hoặc căng thẳng, nơi mà cá nhân hoặc nhóm không thể di chuyển tự do. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng hay viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm.