hemstitching
hemstitching (Noun)
Nghĩa 01
Kỹ thuật may trang trí bằng các mũi khâu tạo họa tiết hở (một phần chỉ, lỗ nhỏ hoặc ô hoa) ở mép vải, thường dùng để trang hoàng khăn, áo, ga trải giường...
the art or process of decorative openwork sewing.
hemstitching (Verb)
Nghĩa 01
May viền bằng mũi chỉ ren hoặc mũi khâu tạo đường lỗ nhỏ trang trí dọc mép vải (kỹ thuật gọi là 'hemstitching').
to sew with hemstitching.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hemstitching là một kỹ thuật may thủ công, thường được sử dụng để tạo ra các đường chỉ trang trí trên vải. Kỹ thuật này bao gồm việc lấy ra một số sợi chỉ dọc theo rìa vải và sau đó may lại một cách khéo léo, tạo thành các lỗ nhỏ đều đặn. Hemstitching được phổ biến ở cả Anh và Mỹ, nhưng thuật ngữ này thường không có sự khác biệt đáng kể giữa hai ngôn ngữ. Tuy nhiên, văn cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo văn hóa và phong cách may mặc của từng khu vực.