Bản dịch của từ Hexacosichoron trong tiếng Việt

Hexacosichoron

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hexacosichoron(Noun)

hˌɛksəkoʊsifˈɑɹoʊn
hˌɛksəkoʊsifˈɑɹoʊn
01

Trong toán học, “hexacosichoron” là một hình bốn chiều tương tự như hình icosahedron (một đa diện đều 20 mặt) ở không gian bốn chiều; nó được cấu tạo từ 600 khối tứ diện (tetrahedron), với 20 tứ diện gặp nhau tại mỗi đỉnh.

Mathematics A fourdimensional object analogous to an icosahedron constructed out of six hundred tetrahedra arranged 20 to a vertex.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh