Bản dịch của từ Tetrahedra trong tiếng Việt
Tetrahedra
Noun [U/C]

Tetrahedra(Noun)
tˌɛtrɐhˈiːdrɐ
ˈtɛtrəˈhɛdrə
01
Một đa diện có bốn mặt hình tam giác
A polyhedron with four triangular faces
Ví dụ
02
Đối tượng ba chiều tương ứng của một tam giác
The threedimensional counterpart of a triangle
Ví dụ
