ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hidden bondage
Một trạng thái bị ràng buộc, trói buộc hoặc bị hạn chế khác
The feeling of being bound, restrained, or confined.
束缚、限制或受约束的状态
Một dạng ràng buộc về thể chất hoặc tâm lý
A form of physical or mental constraint
一种身体或心理上的拘束方式
Tình trạng bị làm nô lệ hoặc kiểm soát bởi người khác
Being possessed or under someone else's control
处于被控制或受他人支配的状态