Bản dịch của từ Hidden bondage trong tiếng Việt

Hidden bondage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hidden bondage(Noun)

hˈɪdən bˈɒndɪdʒ
ˈhɪdən ˈbɑndɪdʒ
01

Một trạng thái bị ràng buộc, trói buộc hoặc bị hạn chế khác

The feeling of being bound, restrained, or confined.

束缚、限制或受约束的状态

Ví dụ
02

Một dạng ràng buộc về thể chất hoặc tâm lý

A form of physical or mental constraint

一种身体或心理上的拘束方式

Ví dụ
03

Tình trạng bị làm nô lệ hoặc kiểm soát bởi người khác

Being possessed or under someone else's control

处于被控制或受他人支配的状态

Ví dụ