Bản dịch của từ Hide unevenly trong tiếng Việt

Hide unevenly

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hide unevenly(Verb)

hˈaɪd juːnˈiːvənli
ˈhaɪd ˈjuˌnɛvənɫi
01

Che đậy gì đó một cách tùy tiện, không có trật tự

Carelessly keeping something out of sight.

杂乱无章地把某物藏起来让它不被看到

Ví dụ
02

Ngăn cản một thứ gì đó hiển thị hoặc truy cập một cách tùy ý

To prevent something from being seen or accessed randomly.

防止某物被随意暴露或轻易接触

Ví dụ
03

Che giấu thứ gì đó theo cách không đều hoặc không thể hiện rõ

Hiding something unevenly.

以不平衡或不均匀的方式隐藏某物

Ví dụ