Bản dịch của từ Hiding milk trong tiếng Việt

Hiding milk

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hiding milk(Phrase)

hˈaɪdɪŋ mˈɪlk
ˈhaɪdɪŋ ˈmɪɫk
01

Để giữ sữa khỏi tầm mắt

To keep milk out of sight

Ví dụ
02

Hành động giấu sữa

The act of concealing milk

Ví dụ
03

Một phương pháp lưu trữ sữa một cách kín đáo

A method of storing milk in a covert manner

Ví dụ