Bản dịch của từ High-collared trong tiếng Việt

High-collared

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High-collared(Adjective)

hˈaɪkəlˌɑːd
ˈhaɪˈkɑɫɝd
01

Có cổ cao

Having a high collar

Ví dụ
02

Có một phẩm chất vượt trội rõ ràng

Having a pronounced elevated quality

Ví dụ
03

Vươn tới hoặc kéo dài đến một độ cao lớn

Reaching or extending to a great height

Ví dụ