high crowned
Idiom
high crowned (Idiom)
AI
Ví dụ
Nhiều người có tham vọng cao cả cố gắng cải thiện phúc lợi cộng đồng.Many high crowned individuals strive to improve their community's welfare.
Không phải ai cũng có tham vọng cao cả về sự thay đổi xã hội.Not everyone is high crowned about social change in our society.
Nghĩa 02
có địa vị xã hội cao.
having a high social status.
Ví dụ
Nhiều người nổi tiếng được coi là có địa vị cao trong xã hội hôm nay.Many celebrities are considered high crowned in today's society.
Không phải ai cũng có địa vị cao trong hệ thống xã hội.Not everyone is high crowned in the social hierarchy.
Nghĩa 03
được nâng cao về vị trí hoặc hoàn cảnh.
elevated in position or circumstance.
Ví dụ
Các lãnh đạo có địa vị cao đã gặp nhau để thảo luận về bất bình đẳng xã hội vào năm 2023.The high crowned leaders met to discuss social inequality in 2023.
Không phải tất cả các quan chức có địa vị cao đều ủng hộ thay đổi chính sách xã hội mới.Not all high crowned officials support the new social policy changes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "high crowned" thường được sử dụng để chỉ các vật hoặc hình thức có đỉnh cao, thường áp dụng cho mũ hoặc các loại trang phục khác. Trong ngữ cảnh thời trang, "high crowned" liên quan đến kiểu mũ có chiều cao lớn hơn bình thường, tạo nên sự phá cách hoặc nổi bật. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa hai phiên bản.