Bản dịch của từ High-end retail stores trong tiếng Việt

High-end retail stores

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High-end retail stores(Phrase)

hˈaɪənd rˈiːteɪl stˈɔːz
ˈhaɪɡɛnd ˈriˌteɪɫ ˈstɔrz
01

Các cửa hàng bán lẻ xa xỉ và đắt đỏ, cung cấp hàng hóa và dịch vụ chất lượng cao

Luxury and high-end retail stores offer premium products and services.

这些高端奢华的零售店提供高品质的商品和服务。

Ví dụ
02

Các cửa hàng chuyên bán các sản phẩm cao cấp thường hướng tới khách hàng giàu có.

Luxury specialty stores typically cater to affluent customers.

专注于销售高端商品的店铺,通常以富裕的顾客群体为主要目标

Ví dụ
03

Các cửa hàng bán lẻ mang lại trải nghiệm mua sắm tinh vi và hàng hóa độc quyền

Retail stores offer a refined shopping experience and exclusive products.

提供高端购物体验和独家商品的零售店铺

Ví dụ