Bản dịch của từ High jump trong tiếng Việt

High jump

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High jump(Noun)

haɪ dʒəmp
haɪ dʒəmp
01

Một nội dung thi đấu điền kinh trong đó người tham gia chạy đà rồi nhảy qua một xà ngang được đặt ở độ cao nhất định; người nào nhảy qua xà ở độ cao lớn hơn sẽ thắng.

A contest in which participants jump over a bar.

Ví dụ

High jump(Verb)

haɪ dʒəmp
haɪ dʒəmp
01

Nhảy cao: hành động nhảy lên và vượt qua một xà đặt ở một độ cao nhất định (thường dùng trong môn điền kinh).

To jump over a bar set at a certain height.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh