Bản dịch của từ High kick trong tiếng Việt

High kick

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

High kick(Noun)

ˈhʌɪˌkɪkɪŋ
ˈhaɪˌkɪkɪŋ
01

Một cú đá chân cao trên không, ví dụ như trong khiêu vũ hoặc võ thuật.

A kick with the foot high in the air, for example in dancing or martial arts.

Ví dụ