Bản dịch của từ High-mindedness trong tiếng Việt
High-mindedness

High-mindedness (Noun)
High-mindedness (Adjective)
Thể hiện hoặc có chuẩn mực đạo đức hoặc trí tuệ cao; hành xử với tư tưởng cao thượng, chính trực và có lý tưởng cao.
Having or showing high moral or intellectual standards.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "high-mindedness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc có tư tưởng cao đẹp, lý tưởng và thường liên quan đến sự bác ái, chính trực và tinh thần đạo đức. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả người có nguyên tắc và không bị ảnh hưởng bởi những ý định tầm thường. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự nhau, nhưng "high-mindedness" có thể được cảm nhận khác nhau trong bối cảnh văn hóa, với Anh thường nhấn mạnh hơn về tính xã hội.
Họ từ
Từ "high-mindedness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc có tư tưởng cao đẹp, lý tưởng và thường liên quan đến sự bác ái, chính trực và tinh thần đạo đức. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả người có nguyên tắc và không bị ảnh hưởng bởi những ý định tầm thường. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự nhau, nhưng "high-mindedness" có thể được cảm nhận khác nhau trong bối cảnh văn hóa, với Anh thường nhấn mạnh hơn về tính xã hội.
