Bản dịch của từ High-mindedness trong tiếng Việt
High-mindedness

High-mindedness(Noun)
High-mindedness(Adjective)
Có hoặc thể hiện tiêu chuẩn đạo đức hoặc trí tuệ cao.
Having or showing high moral or intellectual standards.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "high-mindedness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc có tư tưởng cao đẹp, lý tưởng và thường liên quan đến sự bác ái, chính trực và tinh thần đạo đức. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả người có nguyên tắc và không bị ảnh hưởng bởi những ý định tầm thường. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự nhau, nhưng "high-mindedness" có thể được cảm nhận khác nhau trong bối cảnh văn hóa, với Anh thường nhấn mạnh hơn về tính xã hội.
Từ "high-mindedness" có nguồn gốc từ tiếng Latin "mens" có nghĩa là "tâm trí" và từ "high" trong tiếng Anh, biểu thị sự cao quý hoặc tôn nghiêm. Lịch sử từ này được hình thành vào thế kỷ 17, khi nó mô tả phẩm chất của cá nhân có tư tưởng cao cả, tinh thần vị tha và nhân đạo. Ngày nay, "high-mindedness" được sử dụng để chỉ những tiêu chuẩn đạo đức cao và ý thức trách nhiệm xã hội.
Từ "high-mindedness" có tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing, và Speaking, phản ánh việc sử dụng chủ yếu trong các ngữ cảnh văn học và triết học. Từ này thường xuất hiện trong các thảo luận về đạo đức, giá trị nhân văn hay trong các tác phẩm phản ánh sự cao cả của tư tưởng. Sự hiếm gặp của nó trong tình huống giao tiếp hàng ngày có thể dẫn đến việc khán giả khó hiểu hoặc liên kết ý nghĩa của từ này.
Họ từ
Từ "high-mindedness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc có tư tưởng cao đẹp, lý tưởng và thường liên quan đến sự bác ái, chính trực và tinh thần đạo đức. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả người có nguyên tắc và không bị ảnh hưởng bởi những ý định tầm thường. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự nhau, nhưng "high-mindedness" có thể được cảm nhận khác nhau trong bối cảnh văn hóa, với Anh thường nhấn mạnh hơn về tính xã hội.
Từ "high-mindedness" có nguồn gốc từ tiếng Latin "mens" có nghĩa là "tâm trí" và từ "high" trong tiếng Anh, biểu thị sự cao quý hoặc tôn nghiêm. Lịch sử từ này được hình thành vào thế kỷ 17, khi nó mô tả phẩm chất của cá nhân có tư tưởng cao cả, tinh thần vị tha và nhân đạo. Ngày nay, "high-mindedness" được sử dụng để chỉ những tiêu chuẩn đạo đức cao và ý thức trách nhiệm xã hội.
Từ "high-mindedness" có tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing, và Speaking, phản ánh việc sử dụng chủ yếu trong các ngữ cảnh văn học và triết học. Từ này thường xuất hiện trong các thảo luận về đạo đức, giá trị nhân văn hay trong các tác phẩm phản ánh sự cao cả của tư tưởng. Sự hiếm gặp của nó trong tình huống giao tiếp hàng ngày có thể dẫn đến việc khán giả khó hiểu hoặc liên kết ý nghĩa của từ này.
