Anh - Việt

Bản dịch của từ High-mindedness trong tiếng Việt

high-mindedness

NounAdjective

high-mindedness (Noun)

/hˈaɪmɨndˌaɪnz/
/hˈaɪmɨndˌaɪnz/
AI

Nghĩa 01

Tính cách hoặc phẩm chất cao thượng; có nguyên tắc đạo đức cao, hành xử theo lý tưởng, tự trọng và không vụ lợi.

the quality of being noble or having high principles.

Ví dụ
Tính cao thượng của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người tình nguyện.Her high-mindedness inspired many to volunteer for community service projects.
Nhiều người không đánh giá cao tính cao thượng trong xã hội cạnh tranh hôm nay.Many people do not appreciate high-mindedness in today's competitive society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

high-mindedness (Adjective)

/hˈaɪmɨndˌaɪnz/
/hˈaɪmɨndˌaɪnz/
AI

Nghĩa 01

Thể hiện hoặc có chuẩn mực đạo đức hoặc trí tuệ cao; hành xử với tư tưởng cao thượng, chính trực và có lý tưởng cao.

having or showing high moral or intellectual standards.

Ví dụ
Sự cao thượng của cô ấy đã truyền cảm hứng cho người khác tham gia tình nguyện.Her high-mindedness inspired others to volunteer for community service projects.
Anh ấy không thể hiện sự cao thượng khi thảo luận về các vấn đề xã hội.He does not show high-mindedness when discussing social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh