Bản dịch của từ Highest-ranking trong tiếng Việt

Highest-ranking

Adjective Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Highest-ranking(Adjective)

hˈaɪstɹˌæŋkɨŋ
hˈaɪstɹˌæŋkɨŋ
01

Ví dụ

Highest-ranking(Noun Countable)

hˈaɪstɹˌæŋkɨŋ
hˈaɪstɹˌæŋkɨŋ
01

Người giữ vị trí hoặc chức vụ cao nhất trong một tổ chức, hệ thống hoặc cơ cấu quyền lực.

A person who holds the highest position or rank within an organization or system.

组织或系统中的最高职位或排名者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh