Anh - Việt
hilliness
Noun
hilliness (Noun)
/hˈɪlinəs/
/hˈɪlinəs/
AI
Ví dụ
Độ đồi của San Francisco làm cho nó trở nên độc đáo và thu hút khách du lịch.The hilliness of San Francisco makes it unique and attractive to tourists.
Độ đồi của khu vực không ngăn cản các sự kiện cộng đồng diễn ra.The hilliness of the area does not deter community events from happening.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tính đồi núi" (hilliness) chỉ mức độ có nhiều đồi hoặc địa hình gồ ghề trong một khu vực nhất định. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong địa lý và quy hoạch môi trường để mô tả địa hình. Từ này không có sự khác biệt về ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, song phát âm có thể khác nhau (Anh: /ˈhɪlinəs/, Mỹ: /ˈhɪlɪnəs/). Tính từ "hilly" (gằn ghèo) cũng thường đi kèm để mô tả những khu vực có tính chất này.