ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hillock
Một mảng đất nâng cao thường có đỉnh nhọn tròn
A raised piece of land usually has a rounded top.
通常地势较高的区域会有一个圆形的山顶。
Một gò đất nhỏ
A small hill or mound of earth.
一个小山丘或土堆
Một gò đất nhỏ tròn trên cảnh quan
A small round hill in the landscape.
地形中突起的小丘