Bản dịch của từ Hing trong tiếng Việt

Hing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hing(Verb)

hɪŋ
hɪŋ
01

Từ 'hing' là dạng phương ngữ hoặc dùng trong văn thơ của động từ 'hang' (treo, móc). Nghĩa gần giống 'to hang' trong tiếng Anh, tức là buộc hoặc đặt vật gì đó lên cao để treo.

Dialectal or poetic alternative form of hang.

悬挂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh