Bản dịch của từ Hippopotamus trong tiếng Việt

Hippopotamus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hippopotamus(Noun)

hɪpəpˈɑtəməs
hɪpəpˈɑtəməs
01

Một loài động vật có vú lớn sống bán thủy sinh ở châu Phi, da dày, miệng và hàm rất to, có những ngà lớn; thường sống gần sông, ao và ăn thực vật.

A large thickskinned semiaquatic African mammal with massive jaws and large tusks.

一种生活在非洲的半水生大型哺乳动物,皮肤厚,嘴巴大,长有大象牙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Hippopotamus (Noun)

SingularPlural

Hippopotamus

Hippopotami

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ