Bản dịch của từ Hit back trong tiếng Việt

Hit back

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hit back(Noun)

hˈɪt bˈæk
hˈɪt bˈæk
01

Một cú đánh đáp trả bằng thân thể; một cái tát, cú đấm hoặc cú đánh mà người ta dùng để trả đũa hoặc phản công.

A physical strike or blow.

反击

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hit back(Verb)

hˈɪt bˈæk
hˈɪt bˈæk
01

Phản công hoặc trả đũa lại ai đó sau khi bị tấn công, xúc phạm hoặc chịu thiệt hại; đáp trả để gây tổn hại hoặc giành lại lợi thế.

To retaliate or counterattack.

反击,报复

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh