Anh - Việt

Bản dịch của từ Hoar trong tiếng Việt

hoar

AdjectiveNoun

hoar (Adjective)

/hˈɔɹ/
/hoʊɹ/
AI

Nghĩa 01 · Mô tả tóc hoặc dáng vẻ bạc trắng hoặc có nhiều sợi bạc do tuổi già; màu xám trắng, hơi bạc.

Mô tả tóc hoặc dáng vẻ bạc trắng hoặc có nhiều sợi bạc do tuổi già; màu xám trắng, hơi bạc.

Greyish white grey or greyhaired with age.

Ví dụ
Người đàn ông tóc bạc đã chia sẻ sự khôn ngoan tại cuộc họp cộng đồng hôm thứ Bảy.The hoar man shared wisdom at the community meeting last Saturday.
Nhiều người trẻ không đánh giá cao kinh nghiệm của thế hệ tóc bạc.Many young people do not appreciate the hoar generation's experiences.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

hoar (Noun)

/hˈɔɹ/
/hoʊɹ/
AI

Nghĩa 01 · Băng giá mỏng trắng bám trên bề mặt cây cỏ, lá hoặc vật thể khi hơi ẩm trong không khí đóng băng — tức là hiện tượng sương giá, thường thấy vào buổi sáng lạnh.

Băng giá mỏng trắng bám trên bề mặt cây cỏ, lá hoặc vật thể khi hơi ẩm trong không khí đóng băng — tức là hiện tượng sương giá, thường thấy vào buổi sáng lạnh.

Hoar frost.

Ví dụ
Sương giá phủ kín công viên trong lễ hội mùa đông vào tháng Mười Hai.Hoar frost covered the park during the winter festival in December.
Sương giá không xuất hiện ở những khí hậu ấm áp như Los Angeles.Hoar frost does not appear in warm climates like Los Angeles.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh