Bản dịch của từ Hoar trong tiếng Việt
Hoar

Hoar (Adjective)
Hoar (Noun)
Băng giá mỏng trắng bám trên bề mặt cây cỏ, lá hoặc vật thể khi hơi ẩm trong không khí đóng băng — tức là hiện tượng sương giá, thường thấy vào buổi sáng lạnh.
Hoar frost.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "hoar" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ hiện tượng sương giá hoặc hiện tượng băng giá, thể hiện sự xuất hiện của sương hoặc các tinh thể băng trên bề mặt do điều kiện thời tiết lạnh. Trong tiếng Anh Anh, từ "hoar" ít phổ biến hơn so với hình thức đồng nghĩa "hoarfrost", vốn được sử dụng rộng rãi hơn. Ngược lại, trong tiếng Anh Mỹ, "hoarfrost" cũng được sử dụng, nhưng "hoar" thường không được gặp trong văn viết chính thức. Điều này cho thấy sự khác biệt trong sự ưa chuộng và mức độ phổ biến của từ này giữa hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "hoar" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ hiện tượng sương giá hoặc hiện tượng băng giá, thể hiện sự xuất hiện của sương hoặc các tinh thể băng trên bề mặt do điều kiện thời tiết lạnh. Trong tiếng Anh Anh, từ "hoar" ít phổ biến hơn so với hình thức đồng nghĩa "hoarfrost", vốn được sử dụng rộng rãi hơn. Ngược lại, trong tiếng Anh Mỹ, "hoarfrost" cũng được sử dụng, nhưng "hoar" thường không được gặp trong văn viết chính thức. Điều này cho thấy sự khác biệt trong sự ưa chuộng và mức độ phổ biến của từ này giữa hai biến thể ngôn ngữ.
