Bản dịch của từ Hoar trong tiếng Việt

Hoar

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hoar(Adjective)

hˈɔɹ
hoʊɹ
01

Mô tả tóc hoặc dáng vẻ bạc trắng hoặc có nhiều sợi bạc do tuổi già; màu xám trắng, hơi bạc.

Greyish white grey or greyhaired with age.

Ví dụ

Hoar(Noun)

hˈɔɹ
hoʊɹ
01

Băng giá mỏng trắng bám trên bề mặt cây cỏ, lá hoặc vật thể khi hơi ẩm trong không khí đóng băng — tức là hiện tượng sương giá, thường thấy vào buổi sáng lạnh.

Hoar frost.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ